accounting standard
An accountant consults an accounting standard while preparing a financial report.
Định nghĩa
Danh từ: Chuẩn mực kế toán: Một nguyên tắc chi phối hoạt động kế toán hiện hành và được sử dụng làm cơ sở tham chiếu để xác định cách xử lý phù hợp đối với các giao dịch phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Các công ty phải tuân thủ chuẩn mực kế toán khi lập báo cáo tài chính.)
- (Việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế giúp so sánh dễ dàng hơn giữa các doanh nghiệp.)
- (Mỗi quốc gia có thể có chuẩn mực kế toán riêng, nhưng nhiều nước đang hướng tới chuẩn mực chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to comply with an accounting standard": tuân thủ một chuẩn mực kế toán.
- Các kiểm toán viên kiểm tra xem công ty có comply with the accounting standard hay không. (Các kiểm toán viên kiểm tra xem công ty có tuân thủ chuẩn mực kế toán hay không.)
- "to set an accounting standard": thiết lập một chuẩn mực kế toán.
- Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) sets the global accounting standard. (Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) thiết lập chuẩn mực kế toán toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Accounting standards (số nhiều): các chuẩn mực kế toán.
- Các accounting standards được cập nhật định kỳ để phù hợp với thay đổi kinh tế. (Các chuẩn mực kế toán được cập nhật định kỳ để phù hợp với thay đổi kinh tế.)
- Standards (n): chuẩn mực (nói chung).
- Standards trong kế toán đảm bảo tính nhất quán. (Chuẩn mực trong kế toán đảm bảo tính nhất quán.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tắc kế toán: một quy tắc cơ bản trong kế toán.
- Nguyên tắc kế toán và accounting standard thường được dùng thay thế cho nhau. (Nguyên tắc kế toán và chuẩn mực kế toán thường được dùng thay thế cho nhau.)
- Quy tắc kế toán: một quy định cụ thể trong kế toán.
- Quy tắc kế toán là một phần của accounting standard. (Quy tắc kế toán là một phần của chuẩn mực kế toán.)
Các cụm từ liên quan
- Accounting standard board: hội đồng chuẩn mực kế toán.
- Accounting standard board chịu trách nhiệm ban hành các chuẩn mực mới. (Hội đồng chuẩn mực kế toán chịu trách nhiệm ban hành các chuẩn mực mới.)
- International accounting standard (IAS): chuẩn mực kế toán quốc tế.
- International accounting standard giúp đồng bộ hóa báo cáo tài chính toàn cầu. (Chuẩn mực kế toán quốc tế giúp đồng bộ hóa báo cáo tài chính toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Follow the standard": tuân thủ chuẩn mực (dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
- Kế toán viên luôn phải follow the standard khi ghi nhận doanh thu. (Kế toán viên luôn phải tuân thủ chuẩn mực khi ghi nhận doanh thu.)